Nghĩa của từ counteracted trong tiếng Việt
counteracted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
counteracted
US /ˈkaʊntərˌæktɪd/
UK /ˈkaʊntərˌæktɪd/
Động từ
kháng lại, chống lại, làm mất tác dụng
to act against (something) in order to reduce its force or neutralize it
Ví dụ:
•
The medicine successfully counteracted the effects of the poison.
Thuốc đã kháng lại thành công tác dụng của chất độc.
•
His calm demeanor counteracted the tension in the room.
Thái độ bình tĩnh của anh ấy đã làm giảm sự căng thẳng trong phòng.
Từ liên quan: