Nghĩa của từ cosmo trong tiếng Việt
cosmo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cosmo
US /ˈkɑz.moʊ/
UK /ˈkɒz.məʊ/
Danh từ
1.
cúc vạn thọ, hoa cúc vạn thọ
a tall plant of the daisy family, with brightly colored, typically pink, red, or white flowers
Ví dụ:
•
The garden was full of vibrant cosmos flowers.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa cúc vạn thọ rực rỡ.
•
She planted some cosmos seeds in the spring.
Cô ấy đã trồng một số hạt cúc vạn thọ vào mùa xuân.
2.
Cosmo, cocktail Cosmo
a cocktail made with vodka, triple sec, cranberry juice, and lime juice
Ví dụ:
•
She ordered a refreshing Cosmo at the bar.
Cô ấy gọi một ly Cosmo mát lạnh ở quán bar.
•
The bartender expertly mixed a perfect Cosmo.
Người pha chế đã pha một ly Cosmo hoàn hảo một cách điêu luyện.
Từ liên quan: