Nghĩa của từ cornerback trong tiếng Việt

cornerback trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cornerback

US /ˈkɔːr.nɚ.bæk/
UK /ˈkɔː.nə.bæk/
"cornerback" picture

Danh từ

hậu vệ biên

a defensive back in American football who primarily covers wide receivers and defends against pass plays

Ví dụ:
The cornerback made a crucial interception in the final minutes of the game.
Hậu vệ biên đã thực hiện một pha đánh chặn quan trọng trong những phút cuối cùng của trận đấu.
A good cornerback needs speed, agility, and excellent ball skills.
Một hậu vệ biên giỏi cần tốc độ, sự nhanh nhẹn và kỹ năng xử lý bóng xuất sắc.
Từ đồng nghĩa: