Nghĩa của từ conveying trong tiếng Việt
conveying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conveying
US /kənˈveɪ.ɪŋ/
UK /kənˈveɪ.ɪŋ/
Động từ
1.
vận chuyển, chuyên chở
to transport or carry to a place
Ví dụ:
•
The pipes convey water to the house.
Các đường ống vận chuyển nước đến nhà.
•
A train was used to convey the injured to the hospital.
Một chuyến tàu đã được sử dụng để chuyển những người bị thương đến bệnh viện.
2.
truyền đạt, biểu đạt
to make (an idea, impression, or feeling) known or understandable to someone
Ví dụ:
•
He tried to convey his feelings to her.
Anh ấy đã cố gắng truyền đạt cảm xúc của mình cho cô ấy.
•
The painting conveys a sense of peace.
Bức tranh truyền tải một cảm giác bình yên.
Từ liên quan: