Nghĩa của từ convexity trong tiếng Việt

convexity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

convexity

US /kənˈvek.sə.t̬i/
UK /kənˈvek.sə.ti/

Danh từ

1.

độ lồi, tính lồi

the quality or state of being convex

Ví dụ:
The lens's convexity allowed it to magnify the image.
Độ lồi của thấu kính cho phép nó phóng đại hình ảnh.
The architect designed the building with a slight convexity on its facade.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một độ lồi nhẹ trên mặt tiền.
2.

độ lồi (tài chính)

a measure of the curvature of a bond's price-yield relationship, indicating how sensitive the bond's duration is to changes in interest rates

Ví dụ:
Investors often consider a bond's convexity when assessing its risk.
Các nhà đầu tư thường xem xét độ lồi của trái phiếu khi đánh giá rủi ro của nó.
Positive convexity is generally desirable for bondholders.
Độ lồi dương thường được mong muốn đối với các nhà đầu tư trái phiếu.
Từ liên quan: