Nghĩa của từ conventionally trong tiếng Việt

conventionally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conventionally

US /kənˈven.ʃən.əl.i/
UK /kənˈven.ʃən.əl.i/

Trạng từ

theo cách thông thường, theo truyền thống

according to convention or to the most generally accepted ideas or rules

Ví dụ:
She dressed quite conventionally for the interview.
Cô ấy ăn mặc khá truyền thống cho buổi phỏng vấn.
The film is conventionally structured, following a classic narrative arc.
Bộ phim được cấu trúc theo lối thông thường, tuân theo một cốt truyện cổ điển.
Từ liên quan: