Nghĩa của từ contours trong tiếng Việt
contours trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contours
US /ˈkɑːn.tʊərz/
UK /ˈkɒn.tʊəz/
Danh từ số nhiều
đường nét, hình dáng
an outline representing the shape or form of something
Ví dụ:
•
The artist sketched the delicate contours of the human face.
Người nghệ sĩ đã phác thảo những đường nét tinh tế của khuôn mặt người.
•
The road followed the natural contours of the landscape.
Con đường uốn lượn theo những đường nét tự nhiên của phong cảnh.
Từ liên quan: