Nghĩa của từ contending trong tiếng Việt
contending trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
contending
US /kənˈtɛndɪŋ/
UK /kənˈtɛndɪŋ/
Tính từ
đang tranh giành, đang đối phó
struggling to overcome a difficulty or challenge
Ví dụ:
•
The team is contending with several injuries this season.
Đội bóng đang đối phó với nhiều chấn thương trong mùa giải này.
•
He is contending for the championship title.
Anh ấy đang tranh giành chức vô địch.
Từ liên quan: