Nghĩa của từ constance trong tiếng Việt
constance trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
constance
US /ˈkɑn.stəns/
UK /ˈkɒn.stəns/
Danh từ
1.
Constance
a female given name, from Latin meaning 'constant' or 'steadfast'
Ví dụ:
•
My grandmother's name was Constance.
Tên bà tôi là Constance.
•
Constance is a classic and elegant name.
Constance là một cái tên cổ điển và thanh lịch.
2.
Constance
a city in southern Germany, on Lake Constance, known for the Council of Constance (1414–1418)
Ví dụ:
•
The Council of Constance was a significant event in church history.
Công đồng Constance là một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội.
•
We visited Constance and enjoyed the beautiful lake views.
Chúng tôi đã đến thăm Constance và tận hưởng cảnh hồ tuyệt đẹp.
Từ liên quan: