Nghĩa của từ connective trong tiếng Việt

connective trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

connective

US /kəˈnek.tɪv/
UK /kəˈnek.tɪv/

Tính từ

liên kết, kết nối

connecting or tending to connect

Ví dụ:
•
The bridge serves as a connective link between the two cities.
Cây cầu đóng vai trò là mối liên kết giữa hai thành phố.
•
The essay lacked connective tissue, making it hard to follow the arguments.
Bài luận thiếu tính liên kết, khiến việc theo dõi các lập luận trở nên khó khăn.

Danh từ

từ nối, liên từ

a word or phrase that connects clauses or sentences, such as a conjunction or a transitional phrase

Ví dụ:
•
In grammar, 'and' is a common connective.
Trong ngữ pháp, 'và' là một từ nối phổ biến.
•
Using appropriate connectives improves the flow of your writing.
Sử dụng các từ nối thích hợp sẽ cải thiện mạch lạc của bài viết.