Nghĩa của từ conjunctivitis trong tiếng Việt

conjunctivitis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conjunctivitis

US /kənˌdʒʌŋk.tɪˈvaɪ.t̬əs/
UK /kənˌdʒʌŋk.tɪˈvaɪ.tɪs/

Danh từ

viêm kết mạc, đau mắt đỏ

inflammation of the conjunctiva of the eye, characterized by redness and often discharge; pinkeye

Ví dụ:
The child woke up with a red, itchy eye, a clear sign of conjunctivitis.
Đứa trẻ thức dậy với mắt đỏ và ngứa, một dấu hiệu rõ ràng của viêm kết mạc.
To prevent the spread of conjunctivitis, it's important to wash your hands frequently.
Để ngăn ngừa sự lây lan của viêm kết mạc, điều quan trọng là phải rửa tay thường xuyên.