Nghĩa của từ conjugal trong tiếng Việt

conjugal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conjugal

US /ˈkɑːn.dʒə.ɡəl/
UK /ˈkɒn.dʒə.ɡəl/

Tính từ

hôn nhân, vợ chồng

relating to marriage or the relationship between a married couple

Ví dụ:
They renewed their conjugal vows after twenty years of marriage.
Họ đã làm mới lời thề hôn nhân sau hai mươi năm kết hôn.
The couple enjoyed a peaceful conjugal life.
Cặp đôi đã tận hưởng một cuộc sống hôn nhân yên bình.