Nghĩa của từ conflating trong tiếng Việt
conflating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conflating
US /kənˈfleɪtɪŋ/
UK /kənˈfleɪtɪŋ/
Động từ
gộp chung, nhầm lẫn, pha trộn
to combine two or more texts, ideas, etc., into one; to confuse two or more things
Ví dụ:
•
The article was criticized for conflating several distinct issues.
Bài báo bị chỉ trích vì gộp chung nhiều vấn đề riêng biệt.
•
It's important not to conflate correlation with causation.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn tương quan với nhân quả.
Từ liên quan: