Nghĩa của từ configured trong tiếng Việt

configured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

configured

US /kənˈfɪɡ.jʊərd/
UK /kənˈfɪɡ.jʊəd/

Tính từ

đã cấu hình, đã thiết lập

arranged or set up in a particular way, especially with regard to computer hardware or software

Ví dụ:
The network was correctly configured for optimal performance.
Mạng đã được cấu hình đúng cách để đạt hiệu suất tối ưu.
Make sure your software is properly configured before use.
Đảm bảo phần mềm của bạn được cấu hình đúng cách trước khi sử dụng.