Nghĩa của từ confidential trong tiếng Việt.

confidential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

confidential

US /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/
UK /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/
"confidential" picture

Tính từ

1.

mật, bí mật

intended to be kept secret

Ví dụ:
This information is strictly confidential.
Thông tin này tuyệt đối mật.
Please keep our discussion confidential.
Xin hãy giữ cuộc thảo luận của chúng ta bí mật.
2.

tin cậy, quan trọng

entrusted with private matters

Ví dụ:
She is a confidential assistant to the CEO.
Cô ấy là trợ lý tin cậy của CEO.
He holds a confidential position in the government.
Anh ấy giữ một vị trí quan trọng trong chính phủ.
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: