Nghĩa của từ condolences trong tiếng Việt
condolences trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
condolences
US /kənˈdoʊ.lən.sɪz/
UK /kənˈdəʊ.lən.sɪz/
Danh từ số nhiều
lời chia buồn, sự chia buồn
an expression of sympathy, especially on the occasion of a death
Ví dụ:
•
Please accept my deepest condolences on the passing of your mother.
Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi về sự ra đi của mẹ bạn.
•
The president offered his condolences to the victims' families.
Tổng thống đã gửi lời chia buồn đến gia đình các nạn nhân.
Từ liên quan: