Nghĩa của từ condole trong tiếng Việt
condole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
condole
US /kənˈdoʊl/
UK /kənˈdəʊl/
Động từ
chia buồn, an ủi
express sympathy for (someone); grieve with
Ví dụ:
•
We condole with the families of the victims.
Chúng tôi chia buồn với gia đình các nạn nhân.
•
It is important to condole with those who are grieving.
Điều quan trọng là chia buồn với những người đang đau buồn.