Nghĩa của từ concealed trong tiếng Việt

concealed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

concealed

US /kənˈsiːld/
UK /kənˈsiːld/

Tính từ

giấu kín, che đậy

kept secret or hidden from view

Ví dụ:
The detective found a concealed weapon under the floorboards.
Thám tử tìm thấy một khẩu súng giấu kín dưới sàn nhà.
Her true feelings remained concealed behind a polite smile.
Cảm xúc thật của cô ấy vẫn được che giấu sau nụ cười lịch sự.