Nghĩa của từ "comply with" trong tiếng Việt
"comply with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
comply with
US /kəmˈplaɪ wɪθ/
UK /kəmˈplaɪ wɪð/
Cụm động từ
tuân thủ, thực hiện theo, đáp ứng
to obey a rule, order, or request
Ví dụ:
•
All employees must comply with the company's safety regulations.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.
•
The software needs to comply with international standards.
Phần mềm cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ liên quan: