Nghĩa của từ complexed trong tiếng Việt
complexed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
complexed
US /kəmˈplekst/
UK /kəmˈplekst/
Tính từ
mặc cảm, có mặc cảm
having a psychological complex, especially an inferiority complex
Ví dụ:
•
He's very complexed about his height.
Anh ấy rất mặc cảm về chiều cao của mình.
•
She feels complexed about her academic performance.
Cô ấy cảm thấy mặc cảm về thành tích học tập của mình.