Nghĩa của từ compensating trong tiếng Việt

compensating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

compensating

US /ˈkɑːm.pən.seɪ.tɪŋ/
UK /ˈkɒm.pən.seɪ.tɪŋ/

Tính từ

bù đắp, đền bù

reducing or counteracting the effect of something undesirable

Ví dụ:
The extra pay was a small way of compensating for the long hours.
Khoản lương thêm là một cách nhỏ để bù đắp cho những giờ làm việc dài.
He found a compensating advantage in his new job.
Anh ấy tìm thấy một lợi thế bù đắp trong công việc mới của mình.