Nghĩa của từ commissioned trong tiếng Việt

commissioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commissioned

US /kəˈmɪʃ.ənd/
UK /kəˈmɪʃ.ənd/

Tính từ

được giao nhiệm vụ, được đưa vào hoạt động

having received a commission (an official order or authorization to do something)

Ví dụ:
The artist was commissioned to paint a portrait of the mayor.
Nghệ sĩ được giao nhiệm vụ vẽ chân dung thị trưởng.
The new warship was officially commissioned into service last month.
Tàu chiến mới đã chính thức được đưa vào hoạt động vào tháng trước.