Nghĩa của từ colloquy trong tiếng Việt
colloquy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
colloquy
US /ˈkɑː.lə.kwi/
UK /ˈkɒl.ə.kwi/
Danh từ
cuộc đối thoại, cuộc thảo luận, cuộc trò chuyện
a formal discussion or conversation
Ví dụ:
•
The diplomats held a private colloquy to discuss the peace treaty.
Các nhà ngoại giao đã tổ chức một cuộc đối thoại riêng để thảo luận về hiệp ước hòa bình.
•
The professor's lecture was followed by a lively colloquy among the students.
Bài giảng của giáo sư được tiếp nối bằng một cuộc đối thoại sôi nổi giữa các sinh viên.
Từ liên quan: