Nghĩa của từ "cold snap" trong tiếng Việt
"cold snap" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cold snap
US /ˈkoʊld ˌsnæp/
UK /ˈkəʊld ˌsnæp/
Danh từ
đợt rét đậm, đợt lạnh đột ngột
a sudden short period of very cold weather
Ví dụ:
•
We're expecting a cold snap next week, so bundle up!
Chúng tôi dự kiến sẽ có một đợt rét đậm vào tuần tới, vì vậy hãy mặc ấm vào!
•
The sudden cold snap caused pipes to burst across the city.
Đợt rét đậm đột ngột đã khiến các đường ống nước bị vỡ trên khắp thành phố.
Từ liên quan: