Nghĩa của từ cohesive trong tiếng Việt
cohesive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cohesive
US /koʊˈhiː.sɪv/
UK /kəʊˈhiː.sɪv/
Tính từ
gắn kết, mạch lạc
forming a united whole
Ví dụ:
•
The team worked together to create a cohesive strategy.
Đội đã làm việc cùng nhau để tạo ra một chiến lược gắn kết.
•
The novel lacked a cohesive plot, making it difficult to follow.
Cuốn tiểu thuyết thiếu một cốt truyện gắn kết, khiến nó khó theo dõi.
Từ liên quan: