Nghĩa của từ cogent trong tiếng Việt
cogent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cogent
US /ˈkoʊ.dʒənt/
UK /ˈkəʊ.dʒənt/
Tính từ
thuyết phục, có lý, rõ ràng
clear, logical, and convincing
Ví dụ:
•
She presented a cogent argument for the new policy.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục cho chính sách mới.
•
The lawyer's closing statement was very cogent.
Lời tuyên bố cuối cùng của luật sư rất thuyết phục.
Từ liên quan: