Nghĩa của từ cogently trong tiếng Việt
cogently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cogently
US /ˈkoʊ.dʒənt.li/
UK /ˈkəʊ.dʒənt.li/
Trạng từ
một cách thuyết phục, rõ ràng, hợp lý
in a clear, logical, and convincing manner
Ví dụ:
•
She argued her case very cogently, leaving no room for doubt.
Cô ấy đã lập luận vụ việc của mình rất thuyết phục, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
•
The speaker presented his ideas cogently, making them easy to understand.
Diễn giả đã trình bày ý tưởng của mình một cách thuyết phục, khiến chúng dễ hiểu.