Nghĩa của từ coexistence trong tiếng Việt
coexistence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coexistence
US /ˌkoʊ.ɪɡˈzɪs.təns/
UK /ˌkəʊ.ɪɡˈzɪs.təns/
Danh từ
sự cùng tồn tại, sự chung sống
the state of existing together at the same time or in the same place
Ví dụ:
•
The peaceful coexistence of different cultures is essential for global harmony.
Sự cùng tồn tại hòa bình của các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu.
•
The report discusses the coexistence of traditional and modern farming methods.
Báo cáo thảo luận về sự cùng tồn tại của các phương pháp canh tác truyền thống và hiện đại.
Từ liên quan: