Nghĩa của từ coexistent trong tiếng Việt
coexistent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coexistent
US /ˌkoʊ.ɪɡˈzɪs.tənt/
UK /ˌkəʊ.ɪɡˈzɪs.tənt/
Tính từ
cùng tồn tại, đồng thời tồn tại
existing at the same time or in the same place
Ví dụ:
•
The two cultures were coexistent for centuries, often influencing each other.
Hai nền văn hóa đã cùng tồn tại trong nhiều thế kỷ, thường xuyên ảnh hưởng lẫn nhau.
•
Good and evil are often seen as coexistent forces in human nature.
Thiện và ác thường được xem là những lực lượng cùng tồn tại trong bản chất con người.