Nghĩa của từ coding trong tiếng Việt

coding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coding

US /ˈkoʊ.dɪŋ/
UK /ˈkəʊ.dɪŋ/

Danh từ

lập trình, viết mã

the process of creating computer programs by writing instructions in a programming language

Ví dụ:
She spent hours on coding for her new software project.
Cô ấy đã dành hàng giờ để viết mã cho dự án phần mềm mới của mình.
Learning coding can open up many career opportunities.
Học lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.