Nghĩa của từ coarsely trong tiếng Việt
coarsely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
coarsely
US /ˈkɔːrs.li/
UK /ˈkɔːs.li/
Trạng từ
1.
thô thiển, thô tục
in a rough or crude way
Ví dụ:
•
The fabric was woven coarsely, giving it a rustic feel.
Vải được dệt thô, tạo cảm giác mộc mạc.
•
He ground the coffee beans coarsely for his French press.
Anh ấy xay hạt cà phê thô cho máy pha cà phê kiểu Pháp của mình.
2.
thô lỗ, tục tĩu
in an impolite or vulgar manner
Ví dụ:
•
He spoke coarsely to the waiter, which was quite embarrassing.
Anh ta nói thô lỗ với người phục vụ, điều đó khá đáng xấu hổ.
•
Her language was often coarsely inappropriate for the situation.
Ngôn ngữ của cô ấy thường thô tục và không phù hợp với tình huống.
Từ liên quan: