Nghĩa của từ clover trong tiếng Việt
clover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clover
US /ˈkloʊ.vɚ/
UK /ˈkləʊ.vər/
Danh từ
cỏ ba lá
a herbaceous plant of the pea family, typically with three-lobed leaves and dense globular flower heads, widely grown as a pasture crop and for hay
Ví dụ:
•
The field was full of green clover.
Cánh đồng đầy cỏ ba lá xanh.
•
She found a four-leaf clover, which is considered lucky.
Cô ấy tìm thấy một chiếc cỏ ba lá bốn lá, được coi là may mắn.
Từ liên quan: