Nghĩa của từ clouds trong tiếng Việt
clouds trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clouds
US /klaʊdz/
UK /klaʊdz/
Danh từ số nhiều
mây, đám mây
visible masses of condensed water vapor floating in the atmosphere, typically high above the general level of the ground
Ví dụ:
•
The sky was full of white, fluffy clouds.
Bầu trời đầy những đám mây trắng, bồng bềnh.
•
Dark clouds gathered, signaling a coming storm.
Những đám mây đen tụ lại, báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Động từ
làm mờ, che phủ
make (something) less clear or transparent
Ví dụ:
•
The smoke began to cloud the room.
Khói bắt đầu làm mờ căn phòng.
•
His judgment was clouded by emotion.
Phán đoán của anh ấy bị cảm xúc che mờ.