Nghĩa của từ clouded trong tiếng Việt
clouded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
clouded
US /ˈklaʊdɪd/
UK /ˈklaʊdɪd/
Tính từ
1.
đầy mây, che mờ, mờ mịt
covered with clouds; overcast
Ví dụ:
•
The sky was clouded, threatening rain.
Bầu trời đầy mây, đe dọa mưa.
•
Her vision was clouded by tears.
Tầm nhìn của cô ấy bị nước mắt che mờ.
2.
đục, không trong suốt
not clear or transparent
Ví dụ:
•
The old window panes were clouded with age and dirt.
Những tấm kính cửa sổ cũ bị mờ đục vì thời gian và bụi bẩn.
•
The water in the pond was clouded after the heavy rain.
Nước trong ao bị đục sau trận mưa lớn.
Động từ
đầy mây, che mờ, làm đục
past tense and past participle of 'cloud'
Ví dụ:
•
His judgment was clouded by emotion.
Phán đoán của anh ấy bị cảm xúc che mờ.
•
The mirror had clouded over from the steam.
Gương bị mờ do hơi nước.