Nghĩa của từ cloistered trong tiếng Việt
cloistered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cloistered
US /ˈklɔɪ.stɚd/
UK /ˈklɔɪ.stəd/
Tính từ
ẩn dật, cô lập
kept away from the outside world; sheltered
Ví dụ:
•
She led a rather cloistered life, rarely leaving her home.
Cô ấy sống một cuộc đời khá ẩn dật, hiếm khi rời khỏi nhà.
•
The monks lived a cloistered existence, dedicated to prayer and study.
Các tu sĩ sống một cuộc đời ẩn dật, cống hiến cho việc cầu nguyện và học tập.
Từ liên quan: