Nghĩa của từ cloches trong tiếng Việt
cloches trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cloches
US /kloʊʃ/
UK /klɒʃ/
Danh từ số nhiều
mũ chụp, vòm kính
bell-shaped covers, typically made of glass or plastic, used to protect plants or food
Ví dụ:
•
The gardener placed glass cloches over the young seedlings to protect them from frost.
Người làm vườn đặt mũ chụp thủy tinh lên cây con non để bảo vệ chúng khỏi sương giá.
•
The chef lifted the silver cloches to reveal the steaming dishes.
Đầu bếp nhấc mũ chụp bạc lên để lộ những món ăn đang bốc khói.
Từ liên quan: