Nghĩa của từ cloche trong tiếng Việt
cloche trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cloche
US /kloʊʃ/
UK /klɒʃ/
Danh từ
1.
mũ che, vung hình chuông
a bell-shaped cover, typically used to cover food or plants for protection.
Ví dụ:
•
The chef lifted the silver cloche to reveal the steaming dish.
Đầu bếp nhấc chiếc vung hình chuông bạc lên để lộ món ăn đang bốc khói.
•
Gardeners use plastic cloches to protect young plants from frost.
Người làm vườn sử dụng mũ che bằng nhựa để bảo vệ cây non khỏi sương giá.
Từ đồng nghĩa:
2.
mũ cloche, mũ hình chuông
a close-fitting, bell-shaped hat for women, popular in the 1920s.
Ví dụ:
•
She wore a stylish felt cloche hat to the jazz club.
Cô ấy đội một chiếc mũ cloche nỉ sành điệu đến câu lạc bộ nhạc jazz.
•
The flapper dress and cloche hat were iconic fashion statements of the Roaring Twenties.
Váy flapper và mũ cloche là những tuyên bố thời trang mang tính biểu tượng của thập niên 1920.
Từ đồng nghĩa: