Nghĩa của từ cloaked trong tiếng Việt
cloaked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cloaked
US /kloʊkt/
UK /kləʊkt/
Tính từ
được che phủ, ẩn giấu, bao trùm
covered or hidden by a cloak or something that conceals
Ví dụ:
•
The mysterious figure was cloaked in a dark robe.
Hình dáng bí ẩn đó được che phủ trong một chiếc áo choàng tối màu.
•
The mountain peaks were cloaked in mist.
Các đỉnh núi bị bao phủ trong sương mù.
Từ liên quan: