Nghĩa của từ cleanly trong tiếng Việt
cleanly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cleanly
US /ˈkliːn.li/
UK /ˈkliːn.li/
Trạng từ
sạch sẽ, gọn gàng
in a clean manner; without leaving a mess or residue
Ví dụ:
•
The surgeon made a cleanly incision.
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường sạch sẽ.
•
The old tree fell cleanly, without damaging any other plants.
Cây cổ thụ đổ xuống sạch sẽ, không làm hư hại bất kỳ cây nào khác.
Tính từ
sạch sẽ, gọn gàng
habitually clean; keeping oneself or one's surroundings clean
Ví dụ:
•
She is a very cleanly person, always tidying up.
Cô ấy là một người rất sạch sẽ, luôn dọn dẹp gọn gàng.
•
The hospital environment must be kept cleanly at all times.
Môi trường bệnh viện phải luôn được giữ sạch sẽ.
Từ liên quan: