Nghĩa của từ "cleaning supply" trong tiếng Việt
"cleaning supply" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cleaning supply
US /ˈkliː.nɪŋ səˈplaɪ/
UK /ˈkliː.nɪŋ səˈplaɪ/
Danh từ
dụng cụ vệ sinh, đồ dùng dọn dẹp
substances or tools used for cleaning, such as detergents, brushes, or mops
Ví dụ:
•
I need to buy some more cleaning supplies like bleach and sponges.
Tôi cần mua thêm một số dụng cụ vệ sinh như thuốc tẩy và miếng bọt biển.
•
Keep all cleaning supplies out of the reach of children.
Để tất cả đồ dùng dọn dẹp xa tầm tay trẻ em.
Từ liên quan: