Nghĩa của từ cisterns trong tiếng Việt

cisterns trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cisterns

US /ˈsɪs.tərnz/
UK /ˈsɪs.tənz/

Danh từ số nhiều

1.

bể chứa nước, bồn chứa nước

underground tanks for storing water, especially rainwater

Ví dụ:
Ancient Roman cities relied on large cisterns to supply water to their inhabitants.
Các thành phố La Mã cổ đại dựa vào các bể chứa nước lớn để cung cấp nước cho cư dân của họ.
Many rural homes collect rainwater in cisterns for household use.
Nhiều ngôi nhà nông thôn thu gom nước mưa vào các bể chứa để sử dụng trong gia đình.
2.

bể chứa nước bồn cầu, két nước bồn cầu

tanks that hold water for flushing toilets

Ví dụ:
The plumber had to repair the leaking cisterns in both bathrooms.
Người thợ sửa ống nước phải sửa chữa các bể chứa nước bồn cầu bị rò rỉ trong cả hai phòng tắm.
Modern toilets often have concealed cisterns for a cleaner look.
Các bồn cầu hiện đại thường có các bể chứa nước ẩn để có vẻ ngoài gọn gàng hơn.
Từ liên quan: