Nghĩa của từ circumscribed trong tiếng Việt

circumscribed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

circumscribed

US /sərˈkʌm.skraɪbd/
UK /sɜːˈkʌm.skraɪbd/

Tính từ

bị giới hạn, bị hạn chế

restricted or limited in scope, extent, or activity

Ví dụ:
Their powers were strictly circumscribed by the constitution.
Quyền hạn của họ bị hiến pháp giới hạn nghiêm ngặt.
The study focused on a very circumscribed area of research.
Nghiên cứu tập trung vào một lĩnh vực nghiên cứu rất hạn chế.
Từ liên quan: