Nghĩa của từ "circadian rhythm" trong tiếng Việt
"circadian rhythm" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
circadian rhythm
US /sərˈkeɪ.di.ən ˈrɪð.əm/
UK /sɜːˈkeɪ.di.ən ˈrɪð.əm/
Danh từ
nhịp sinh học, đồng hồ sinh học
a natural, internal process that regulates the sleep-wake cycle and repeats roughly every 24 hours
Ví dụ:
•
Disruptions to the circadian rhythm can lead to sleep problems and fatigue.
Rối loạn nhịp sinh học có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ và mệt mỏi.
•
Exposure to natural light helps regulate your circadian rhythm.
Tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên giúp điều hòa nhịp sinh học của bạn.
Từ liên quan: