Nghĩa của từ churchyard trong tiếng Việt
churchyard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
churchyard
US /ˈtʃɝːtʃ.jɑːrd/
UK /ˈtʃɜːtʃ.jɑːd/
Danh từ
sân nhà thờ, nghĩa địa nhà thờ
an enclosed piece of ground surrounding a church, often used for burials
Ví dụ:
•
The old gravestones in the churchyard told stories of generations past.
Những bia mộ cũ trong sân nhà thờ kể những câu chuyện về các thế hệ đã qua.
•
Children often play quietly in the churchyard after services.
Trẻ em thường chơi đùa yên tĩnh trong sân nhà thờ sau các buổi lễ.
Từ liên quan: