Nghĩa của từ chestnuts trong tiếng Việt

chestnuts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

chestnuts

Danh từ

hạt dẻ

a large tree with leaves divided into five parts and large, round nuts:

Ví dụ:
a 200-year-old chestnut tree

Tính từ