Nghĩa của từ cherub trong tiếng Việt

cherub trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cherub

US /ˈtʃer.əb/
UK /ˈtʃer.əb/

Danh từ

1.

thiên thần nhỏ, chú bé có cánh

a winged angelic being described in biblical tradition as attending on God. It is typically represented in art as a plump, rosy-cheeked child with wings.

Ví dụ:
The painting depicted a group of smiling cherubs floating among the clouds.
Bức tranh mô tả một nhóm thiên thần nhỏ đang mỉm cười bay lượn giữa những đám mây.
The church ceiling was adorned with frescoes of angels and cherubs.
Trần nhà thờ được trang trí bằng những bức bích họa về các thiên thần và thiên thần nhỏ.
2.

đứa trẻ đáng yêu, đứa trẻ ngây thơ

a beautiful or innocent-looking child.

Ví dụ:
Her baby had a sweet, innocent face, like a little cherub.
Em bé của cô ấy có khuôn mặt ngọt ngào, ngây thơ, giống như một thiên thần nhỏ.
The little girl, with her curly blonde hair and rosy cheeks, looked like a perfect cherub.
Cô bé với mái tóc vàng xoăn và đôi má hồng hào trông giống như một thiên thần nhỏ hoàn hảo.
Từ liên quan: