Nghĩa của từ "Charity shop" trong tiếng Việt

"Charity shop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Charity shop

US /ˈtʃær.ɪ.ti ʃɑːp/
UK /ˈtʃær.ɪ.ti ʃɒp/

Danh từ

cửa hàng từ thiện, tiệm đồ cũ từ thiện

a shop that sells donated goods to raise money for charity

Ví dụ:
I found a great vintage dress at the local charity shop.
Tôi tìm thấy một chiếc váy vintage tuyệt vời ở cửa hàng từ thiện địa phương.
Donating clothes to a charity shop is a good way to help others.
Quyên góp quần áo cho cửa hàng từ thiện là một cách tốt để giúp đỡ người khác.