Nghĩa của từ championing trong tiếng Việt

championing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

championing

US /ˈtʃæm.pi.ə.nɪŋ/
UK /ˈtʃæm.pi.ə.nɪŋ/

Động từ

ủng hộ, bảo vệ

present participle of champion; to support the cause of; defend

Ví dụ:
She is actively championing environmental protection.
Cô ấy đang tích cực ủng hộ việc bảo vệ môi trường.
The organization has been championing human rights for decades.
Tổ chức này đã ủng hộ nhân quyền trong nhiều thập kỷ.
Từ liên quan: