Nghĩa của từ chaffinch trong tiếng Việt
chaffinch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chaffinch
US /ˈtʃæf.ɪntʃ/
UK /ˈtʃæf.ɪntʃ/
Danh từ
chim sẻ đồng
a common European finch, the male of which has a bluish-grey cap and a pinkish breast.
Ví dụ:
•
The bright song of the chaffinch filled the morning air.
Tiếng hót trong trẻo của chim sẻ đồng tràn ngập không khí buổi sáng.
•
We spotted a male chaffinch with its distinctive pink breast.
Chúng tôi phát hiện một con chim sẻ đồng đực với bộ ngực màu hồng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa: