Nghĩa của từ cautions trong tiếng Việt
cautions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cautions
US /ˈkɔːʃənz/
UK /ˈkɔːʃənz/
Danh từ
cảnh báo, lời khuyên
warnings or pieces of advice given to prevent danger or mistakes
Ví dụ:
•
The safety manual contains several important cautions.
Sổ tay an toàn chứa một số cảnh báo quan trọng.
•
He ignored all the cautions and proceeded with the risky plan.
Anh ta bỏ qua tất cả các cảnh báo và tiếp tục thực hiện kế hoạch rủi ro.
Động từ
cảnh báo, khuyên răn
to warn someone about a potential danger, risk, or mistake
Ví dụ:
•
The signs cautions drivers about the sharp curve ahead.
Các biển báo cảnh báo người lái xe về khúc cua gấp phía trước.
•
The doctor cautions against excessive sun exposure.
Bác sĩ cảnh báo không nên tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.
Từ liên quan: